dynamical system

Học thuật
Thân thiện
dynamical system

A simple dynamical system can be visualized as a pendulum swinging.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật lý học, Toán học):
    • Hệ thống động lực học: Một khái niệm mô tả một hệ thống trạng thái thay đổi theo thời gian theo một quy tắc xác định. Quy tắc này mô tả cách trạng thái hiện tại xác định trạng thái trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solar system is a classic example of a dynamical system governed by gravity. (Hệ mặt trời một dụ kinh điển của một hệ thống động lực học được chi phối bởi trọng lực.)
    • Scientists use mathematical models to study the behavior of complex dynamical systems like the climate. (Các nhà khoa học sử dụng mô hình toán học để nghiên cứu hành vi của các hệ thống động lực học phức tạp như khí hậu.)
    • Analyzing this dynamical system helps us predict its evolution over time. (Phân tích hệ thống động lực học này giúp chúng ta dự đoán sự tiến hóa của theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh toán học: Một dynamical system thường được định nghĩa chính thức một bộ gồm một không gian trạng thái (phase space) một quy tắc mô tả sự tiến hóa của các điểm trong không gian đó theo thời gian.
    • The study of chaos theory is deeply connected to nonlinear dynamical systems. (Việc nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn liên hệ sâu sắc với các hệ thống động lực học phi tuyến.)
Biến thể từ liên quan
  • Dynamic (adj): động lực, năng động.
    • The dynamic nature of the economy makes it hard to predict. (Bản chất động của nền kinh tế khiến khó dự đoán.)
  • Dynamics (n): động lực học, các lực lượng tạo ra sự thay đổi trong một hệ thống.
    • The group dynamics changed after the new manager arrived. (Động lực nhóm đã thay đổi sau khi quản lý mới đến.)
  • System dynamics: Một phương pháp mô hình hóa để hiểu hành vi của các hệ thống phức tạp theo thời gian.
    • System dynamics is used in management and environmental science. (Động lực học hệ thống được sử dụng trong khoa học quản lý môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Dynamic system: Hệ thống động. (Đây cách viết khác của cùng một thuật ngữ).
  • Evolutionary system: Hệ thống tiến hóa. (Nhấn mạnh vào sự thay đổi phát triển theo thời gian).
Cụm từ liên quan
  • Chaotic dynamical system: Hệ thống động lực học hỗn loạn. Một hệ thống nhạy cảm cao với điều kiện ban đầu, dẫn đến hành vi dường như ngẫu nhiên.
    • Weather is modeled as a chaotic dynamical system. (Thời tiết được mô hình hóa như một hệ thống động lực học hỗn loạn.)
  • Continuous dynamical system: Hệ thống động lực học liên tục. Thời gian trong hệ thống này một biến liên tục.
  • Discrete dynamical system: Hệ thống động lực học rời rạc. Thời gian trong hệ thống này tiến triển theo các bước rời rạc.
dynamical system

A simple dynamical system can be visualized as a pendulum swinging.

Noun
  1. (vật lý học) hệ thống động lực học